y vụ

y vụ

Y vụ đang sắp xếp hồ sơ bệnh án trên bàn làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận hành chính, kỹ thuật trong bệnh viện: "y vụ" chỉ cơ quan hoặc văn phòng chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động chuyên môn, hành chính kỹ thuật tại một bệnh viện. Đây nơi điều phối công việc giữa các khoa, phòng, đảm bảo hoạt động y tế diễn ra trơn tru.
dụ sử dụng
  • (Phòng y vụ nơi sắp xếp công việc cho đội ngũ y tế.)
  • (Anh ấy đảm nhận vai trò hành chính trong bộ phận y vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "y vụ bệnh viện": cụm từ chỉ chức năng quản lý kỹ thuật của bệnh viện.

    • Y vụ bệnh viện đã cập nhật hồ sơ bệnh án điện tử. (Bộ phận y vụ thực hiện việc số hóa dữ liệu y tế.)
  • "trưởng y vụ": người đứng đầu bộ phận y vụ, chịu trách nhiệm giám sát hoạt động.

    • Trưởng y vụ nhiệm vụ báo cáo tình hình với ban giám đốc. (Người đứng đầu y vụ phải thông báo tiến độ công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Y sự (danh từ): công việc liên quan đến y tế, nhưng thường chỉ các nhiệm vụ cụ thể hơn.

    • Y sự của bệnh viện bao gồm việc chăm sóc bệnh nhân. (Công việc y tế bao gồm chăm sóc người bệnh.)
  • Hành chính y tế (danh từ): lĩnh vực quản lý hành chính trong ngành y, phạm vi rộng hơn "y vụ".

    • Hành chính y tế xử lý các thủ tục giấy tờ. (Quản lý hành chính y tế tập trung vào hồ sơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Văn phòng y tế: nơi làm việc hành chính trong bệnh viện.
  • Phòng kỹ thuật y tế: bộ phận chuyên về kỹ thuật thiết bị y tế.
Thành ngữ liên quan
  • Y vụ lưu động: hình thức y vụ di động, phục vụ công tác khám chữa bệnh tại chỗ.
    • Đội y vụ lưu động đã đến vùng sâu để hỗ trợ y tế. (Đội y vụ di động giúp đỡ các khu vực xa xôi.)